输入任意单词!

"bt" 的Vietnamese翻译

nhưng (bt = nhưng)bit (bt = bit)Bluetooth (bt = Bluetooth)

释义

'bt' thường được dùng trên mạng như viết tắt của 'nhưng', ngoài ra có thể là 'bit' hoặc 'Bluetooth' trong lĩnh vực công nghệ.

用法说明(Vietnamese)

Rất không trang trọng; chỉ dùng khi nhắn tin, trò chuyện online. Hầu hết ‘bt’ nghĩa là ‘nhưng’, trừ khi nói về công nghệ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

例句

I want to go, bt I have to work.

Tôi muốn đi, **nhưng** tôi phải làm việc.

She texted me, bt I didn't see it.

Cô ấy nhắn cho tôi, **nhưng** tôi không thấy.

My phone has bt for wireless headphones.

Điện thoại của tôi có **Bluetooth** cho tai nghe không dây.

That's cool, bt I still prefer the old way.

Thật tuyệt, **nhưng** tôi vẫn thích cách cũ hơn.

Send the file via bt if email is too slow.

Gửi tệp qua **Bluetooth** nếu email quá chậm.

I was gonna reply, bt I totally forgot.

Tôi định trả lời, **nhưng** quên mất luôn.