"bring forth" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến một điều gì đó xảy ra, xuất hiện hoặc được tạo ra; cũng dùng để nói đến việc sinh con.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, với ý nghĩa tạo ra điều gì đó (ý tưởng, tác phẩm, v.v.). Với sinh con, 'sinh' là từ quen thuộc hơn.
例句
The garden will bring forth many flowers in the spring.
Vào mùa xuân, khu vườn sẽ **mang lại** nhiều loài hoa.
She hopes her speech will bring forth new ideas.
Cô ấy hy vọng bài phát biểu của mình sẽ **mang lại** những ý tưởng mới.
The queen will soon bring forth an heir to the throne.
Nữ hoàng sẽ sớm **sinh ra** một người thừa kế.
That law brought forth a lot of public debate.
Luật đó đã **gây ra** nhiều tranh luận trong dư luận.
Can you bring forth some examples to explain your point?
Bạn có thể **đưa ra** một số ví dụ để giải thích quan điểm của mình không?
The artist's new work brought forth emotions I didn't expect.
Tác phẩm mới của nghệ sĩ đã **gợi lên** những cảm xúc mà tôi không ngờ tới.