输入任意单词!

"bridegroom" 的Vietnamese翻译

chú rể

释义

Người đàn ông sắp cưới hoặc vừa mới cưới.

用法说明(Vietnamese)

‘Chú rể’ chỉ dùng trong trường hợp nói về đám cưới. Không dùng từ này cho dịp nào khác. 'Cô dâu' là từ chỉ nữ.

例句

The bridegroom waited nervously at the altar.

**Chú rể** hồi hộp đứng chờ ở lễ đường.

The bridegroom wore a black suit.

**Chú rể** mặc vest đen.

Everyone cheered as the bridegroom kissed the bride.

Mọi người reo hò khi **chú rể** hôn cô dâu.

The bridegroom got cold feet right before the ceremony.

Ngay trước buổi lễ, **chú rể** chùn bước.

The proud father hugged the bridegroom after the vows.

Sau khi làm lễ, người cha tự hào ôm **chú rể**.

Did you see how happy the bridegroom looked during the dance?

Bạn có thấy **chú rể** vui thế nào trong lúc nhảy không?