输入任意单词!

"brian" 的Vietnamese翻译

Brian

释义

Một tên gọi nam phổ biến trong tiếng Anh. Chỉ dùng để gọi người mang tên này, không có nghĩa khác.

用法说明(Vietnamese)

Dùng như tên riêng, luôn viết hoa: 'Brian'. Không dùng với nghĩa từ điển thông thường.

例句

Brian is my friend.

**Brian** là bạn của tôi.

I saw Brian at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Brian** ở trường.

Brian likes pizza.

**Brian** thích pizza.

Did Brian call you back yet?

**Brian** đã gọi lại cho bạn chưa?

I'll ask Brian if he wants to come with us.

Tôi sẽ hỏi **Brian** xem anh ấy có muốn đi cùng chúng ta không.

Honestly, that sounds like something Brian would say.

Thật lòng, nghe như điều **Brian** sẽ nói.