"breasted" 的Vietnamese翻译
释义
'Breasted' dùng để chỉ kiểu ngực hoặc phần phía trước áo, thường thấy trong các từ ghép mô tả áo như 'double-breasted'. Đôi khi từ này cũng dùng để nói về đặc điểm có ngực của người hoặc động vật.
用法说明(Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng riêng, thường trong cụm như ‘double-breasted’ khi mô tả áo. Khi nói đến người, nên diễn đạt một cách lịch sự và phù hợp.
例句
He wore a double-breasted suit to the event.
Anh ấy mặc một bộ vest **double-breasted** đến sự kiện.
My coat is single-breasted.
Áo khoác của tôi là kiểu **single-breasted**.
Some birds are white-breasted.
Một số loài chim có **ngực trắng**.
He prefers double-breasted jackets because they look more formal.
Anh ấy thích áo khoác **double-breasted** vì trông trang trọng hơn.
That actor became famous for playing a strong, broad-breasted hero.
Nam diễn viên đó nổi tiếng vì vào vai người hùng **ngực rộng**, khỏe mạnh.
This is a full-breasted statue from ancient Greece.
Đây là tượng **ngực đầy đặn** từ thời Hy Lạp cổ đại.