输入任意单词!

"braking" 的Vietnamese翻译

phanh

释义

Hành động sử dụng phanh để giảm tốc độ hoặc dừng phương tiện.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng cho phương tiện hoặc máy móc, không dùng cho người hoặc động vật. Hay đi kèm: "phanh gấp", "phanh khẩn cấp", "phanh êm".

例句

Braking helps the car slow down at a red light.

**Phanh** giúp xe chậm lại khi gặp đèn đỏ.

Braking can be dangerous on wet roads.

**Phanh** có thể nguy hiểm trên đường ướt.

Good braking is important for safe driving.

**Phanh** tốt rất quan trọng để lái xe an toàn.

The bus made a sudden braking when a dog ran into the street.

Chiếc xe buýt đã **phanh** gấp khi có một con chó chạy ra đường.

She noticed a weird sound coming from the wheels during braking.

Cô ấy nhận thấy có tiếng lạ phát ra từ bánh xe khi **phanh**.

Advanced cars adjust their braking automatically in emergencies.

Xe hiện đại tự động điều chỉnh **phanh** khi gặp trường hợp khẩn cấp.