"brakes" 的Vietnamese翻译
释义
Phanh là bộ phận trên xe cộ hoặc máy móc dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động khi được nhấn hoặc kéo.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều: 'the brakes'. Một số cụm từ thường gặp: 'nhấn phanh' (hit the brakes), 'bàn đạp phanh' (brake pedal), 'đèn phanh' (brake lights). Lưu ý không nhầm với 'breaks'.
例句
The bike brakes work well.
**Phanh** xe đạp hoạt động tốt.
I checked the brakes before the trip.
Tôi đã kiểm tra **phanh** trước chuyến đi.
The car's brakes made a loud noise.
**Phanh** ô tô phát ra tiếng ồn lớn.
I had to slam on the brakes when a dog ran into the road.
Khi có một con chó chạy ra đường, tôi đã phải đạp mạnh **phanh**.
If the brakes feel soft, take the car to a mechanic.
Nếu cảm thấy **phanh** bị mềm, hãy đem xe đến thợ sửa.
My brakes have been squeaking for weeks, and I keep forgetting to get them checked.
**Phanh** của tôi đã kêu ken két nhiều tuần mà tôi cứ quên đem đi kiểm tra.