输入任意单词!

"boy toy" 的Vietnamese翻译

trai trẻphi công trẻ

释义

'Trai trẻ' hoặc 'phi công trẻ' là cách gọi đàn ông trẻ tuổi, điển trai, thường yêu và được phụ nữ lớn tuổi chú ý, chủ yếu vì ngoại hình hoặc sức trẻ.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang sắc thái đùa giỡn hoặc mỉa mai, thường dùng trong chuyện phiếm hoặc nói về người nổi tiếng. Không dùng để chỉ đồ chơi hay trẻ em.

例句

Lisa's new boyfriend is her boy toy.

Bạn trai mới của Lisa là **trai trẻ** của cô ấy.

People said she was dating a boy toy.

Mọi người nói cô ấy đang hẹn hò với một **trai trẻ**.

He doesn't want to be anyone's boy toy.

Anh ấy không muốn làm **trai trẻ** của ai cả.

After her divorce, she started dating a much younger boy toy for fun.

Sau khi ly hôn, cô ấy hẹn hò với một **trai trẻ** trẻ hơn nhiều chỉ để cho vui.

He's aware some people only see him as a boy toy, not a serious partner.

Anh ấy biết một số người chỉ xem mình như **trai trẻ**, không phải bạn trai nghiêm túc.

The tabloids love to gossip about celebrities and their supposed boy toys.

Báo lá cải rất thích bàn tán về người nổi tiếng và các **trai trẻ** của họ.