"bowe" 的Indonesian翻译
bowe (không phải từ tiếng Anh tiêu chuẩn)không nhầm với 'bow' (cúi đầu/cái cung)
释义
“bowe” không phải từ tiếng Anh tiêu chuẩn. Có thể đây là lỗi chính tả hoặc từ hiếm gặp.
用法说明(Indonesian)
“bowe” không dùng trong tiếng Anh chuẩn; đừng nhầm lẫn với “bow” (cúi đầu hoặc cái cung).
例句
I tried to look up the word 'bowe', but I didn't find anything.
Tôi đã thử tra từ '**bowe**' nhưng không thấy gì cả.
Can you tell me what 'bowe' means?
Bạn có thể nói cho tôi biết '**bowe**' nghĩa là gì không?
My dictionary does not include the word 'bowe'.
Từ điển của tôi không có từ '**bowe**'.
Are you sure 'bowe' is an actual English word?
Bạn chắc '**bowe**' là từ tiếng Anh thật chứ?
Maybe you meant 'bow' instead of 'bowe'.
Có lẽ bạn muốn nói '**bow**' thay vì '**bowe**'.
Nobody in my class has ever heard of 'bowe' before.
Không ai trong lớp tôi từng nghe về từ '**bowe**'.