输入任意单词!

"bourbon" 的Vietnamese翻译

bourbonrượu bourbon

释义

Một loại rượu whisky của Mỹ làm chủ yếu từ ngô và thường ủ trong thùng gỗ sồi mới. 'Bourbon' cũng có thể chỉ ly hoặc chai rượu này.

用法说明(Vietnamese)

'bourbon' vừa có thể dùng số ít lẫn số nhiều tuỳ vào ngữ cảnh: 'ly bourbon', 'chai bourbon', 'uống bourbon'. Chỉ dùng cho loại whisky này, không dùng thay cho 'whisky' nói chung.

例句

I'm not a wine person—I usually go for bourbon.

Tôi không thích rượu vang—tôi thường chọn **bourbon**.

My grandfather likes to drink bourbon after dinner.

Ông của tôi thích uống **bourbon** sau bữa tối.

This bar has a lot of bourbon.

Quán bar này có rất nhiều **bourbon**.

He bought a bottle of bourbon for the party.

Anh ấy đã mua một chai **bourbon** cho bữa tiệc.

I'll have a bourbon on the rocks, please.

Cho tôi một ly **bourbon** với đá, làm ơn.

He poured himself a little bourbon and sat by the fire.

Anh ấy rót cho mình chút **bourbon** rồi ngồi cạnh lò sưởi.