输入任意单词!

"bouncing" 的Vietnamese翻译

nảy lên

释义

Chỉ sự chuyển động nhanh lên xuống hoặc từ bề mặt này sang bề mặt khác, thường sau khi va chạm; thường dùng cho bóng hoặc cách di chuyển tràn đầy năng lượng.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu mô tả chuyển động của bóng, trẻ em hoặc động vật đầy năng lượng; cũng dùng để nói đến sự hào hứng ('bouncing with excitement').

例句

The ball is bouncing on the floor.

Quả bóng đang **nảy lên** trên sàn.

The children are bouncing on the trampoline.

Bọn trẻ đang **nảy lên** trên tấm bạt lò xo.

The puppy came bouncing into the room.

Chú cún con chạy **nảy lên** vào phòng.

She was bouncing with excitement when she heard the news.

Cô ấy **nhảy cẫng** lên vui sướng khi nghe tin đó.

Emails keep bouncing back from that address.

Email liên tục **bị trả lại** từ địa chỉ đó.

After hitting the table, the ball went bouncing across the room.

Sau khi chạm vào bàn, quả bóng **nảy lên** khắp phòng.