"bounce off the walls" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó quá hào hứng hoặc tràn đầy năng lượng đến mức không thể ngồi yên, thường gặp ở trẻ em hoặc thú cưng khi phấn khích hoặc ăn nhiều đường.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng quá năng động. Không dùng nghĩa đen. Ví dụ: "sau khi ăn bánh, bé quá phấn khích."
例句
After eating candy, the kids were bouncing off the walls.
Sau khi ăn kẹo, bọn trẻ **quá mức phấn khích**.
My dog is bouncing off the walls every morning.
Sáng nào chó nhà tôi cũng **quá mức phấn khích**.
She was bouncing off the walls before her birthday party.
Trước bữa tiệc sinh nhật, cô ấy **quá mức phấn khích**.
Give him some sugar and he'll be bouncing off the walls in no time.
Cứ cho cậu ấy chút đường là sẽ **quá mức phấn khích** ngay thôi.
The kids were bouncing off the walls after opening their presents.
Sau khi mở quà, bọn trẻ **quá mức phấn khích**.
I'm so excited for the concert—I feel like I'm bouncing off the walls!
Tôi phấn khích quá vì buổi hoà nhạc—cảm giác như **không thể ngồi yên**!