"bored to death" 的Vietnamese翻译
释义
Rất chán, cảm giác như không chịu nổi nữa vì quá buồn tẻ.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang nghĩa phóng đại/hài hước. Thường nói: "Mình chán muốn chết" hoặc "Chúng tôi chán phát ngán".
例句
I'm bored to death in this class.
Mình **chán muốn chết** trong lớp học này.
The movie was so slow that we were bored to death.
Bộ phim quá chậm nên chúng tôi **chán muốn chết**.
My little brother says he is bored to death on rainy days.
Em trai tôi nói em ấy **chán muốn chết** vào những ngày mưa.
Honestly, if this meeting doesn't end soon, I'm going to be bored to death.
Thật lòng, nếu cuộc họp này còn tiếp tục, mình sẽ **chán muốn chết** mất.
She looked bored to death waiting at the doctor's office.
Cô ấy trông **chán muốn chết** khi chờ ở phòng khám.
We tried to play board games, but everyone just felt bored to death.
Chúng tôi cố gắng chơi cờ nhưng ai cũng **chán muốn chết**.