输入任意单词!

"boogies" 的Vietnamese翻译

ghèn mũirỉ mũi

释义

Những mẩu chất nhầy khô nhỏ ở trong mũi, thường được gọi vui trong giao tiếp với trẻ em.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, hay nói với trẻ em. Không dùng trong các tình huống trang trọng. Đôi khi từ này cũng có nghĩa là nhảy múa vui nhộn ('boogie'), nhưng hiếm gặp.

例句

You have boogies in your nose.

Có **ghèn mũi** trong mũi của bạn.

Please wipe your boogies with a tissue.

Làm ơn lau **ghèn mũi** bằng khăn giấy nhé.

Kids love making jokes about boogies.

Trẻ con rất thích đùa về **ghèn mũi**.

My little brother gets boogies all over his pillow.

Em trai tôi làm rơi **ghèn mũi** khắp gối.

She secretly picked her boogies during class.

Cô ấy lén móc **ghèn mũi** trong giờ học.

Ugh, there are boogies stuck under the desk!

Trời ơi, có **ghèn mũi** dính dưới bàn!