输入任意单词!

"bong" 的Indonesian翻译

bongtiếng chuông vang

释义

Bong là ống hút nước dùng để hút các chất như cần sa hoặc thảo mộc. Ngoài ra, nó cũng chỉ âm thanh vang dội của tiếng chuông lớn.

用法说明(Indonesian)

"Bong" xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh về cần sa giữa bạn bè, không dùng cho thuốc lá hay ống hút thường. Phần "tiếng chuông vang" chỉ dành cho chuông lớn, không phải âm thanh thông thường.

例句

He bought a new bong yesterday.

Anh ấy đã mua một cái **bong** mới hôm qua.

The clock struck midnight with a loud bong.

Chiếc đồng hồ vang lên một **tiếng chuông vang** lớn vào lúc nửa đêm.

Some people use a bong to smoke herbs.

Một số người sử dụng **bong** để hút thảo mộc.

The party was full of laughter and the bubbling sound of a bong.

Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười và tiếng bong bóng phát ra từ **bong**.

Every hour, the old church bell made a deep bong that echoed through the town.

Mỗi giờ, chiếc chuông nhà thờ cũ lại vang lên một **tiếng chuông vang** sâu lắng khắp thị trấn.

He makes his own art by turning old bottles into homemade bongs.

Anh ấy tự làm **bong** thủ công từ những chai cũ để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.