"boneheads" 的Vietnamese翻译
释义
Từ này thường dùng để chỉ những người hành động ngớ ngẩn hoặc mắc lỗi ngớ ngẩn, mang tính châm biếm hoặc chê bai.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang ý đùa cợt hoặc chê bai, không dùng trong môi trường trang trọng. Dùng nhiều ở Mỹ, thường nói nhóm ('mấy đứa boneheads').
例句
The two boneheads forgot their homework again.
Hai **đồ ngốc** đó lại quên bài tập về nhà rồi.
Why did those boneheads park in the wrong spot?
Sao mấy **kẻ ngốc** đó lại đỗ xe sai chỗ vậy?
Only a group of boneheads would believe that story.
Chỉ những nhóm **đồ ngốc** mới tin câu chuyện đó.
Look at those boneheads trying to fix the car—they have no idea what they're doing.
Nhìn mấy **kẻ ngốc** đó sửa xe kìa—họ chẳng biết mình đang làm gì.
Our team lost because the boneheads kept messing up simple plays.
Đội chúng ta thua vì mấy **đồ ngốc** liên tục làm sai những pha đơn giản.
Sometimes you just have to laugh at the boneheads in traffic.
Đôi khi chỉ biết cười trước mấy **kẻ ngốc** trên đường thôi.