输入任意单词!

"blocking" 的Vietnamese翻译

chặnchắn

释义

Hành động ngăn cản, không cho cái gì di chuyển, xảy ra hoặc tiếp cận; cũng dùng để nói việc chặn ai đó trên mạng xã hội hoặc trong thể thao.

用法说明(Vietnamese)

'chặn' thường dùng trong thể thao, công nghệ và mạng xã hội. Trên mạng xã hội, 'chặn' là không cho ai liên lạc. Không nhầm với 'blocking out' (làm lơ) hay 'blockage' (sự tắc nghẽn).

例句

She is blocking the doorway with her bag.

Cô ấy đang **chặn** lối vào bằng túi của mình.

Blocking calls from unknown numbers helps reduce spam.

**Chặn** cuộc gọi từ số lạ giúp giảm spam.

The team got a penalty for blocking.

Đội đã bị phạt vì **chắn**.

My friend keeps blocking and unblocking me on social media.

Bạn tôi liên tục **chặn** rồi bỏ chặn tôi trên mạng xã hội.

They’re blocking the main road for construction work.

Họ đang **chặn** đường chính để làm xây dựng.

He’s always blocking my ideas in meetings.

Anh ấy luôn **chặn** ý tưởng của tôi trong các cuộc họp.