"blaze away" 的Vietnamese翻译
释义
Bắn nhiều phát liên tiếp, thường dùng để nói về súng; cũng có thể chỉ việc cháy hoặc sáng lên một cách mãnh liệt.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh hành động, mô tả tiếng súng nổ liên tục; cũng dùng bóng cho thứ gì đó bừng sáng hoặc cháy mạnh.
例句
The soldiers blazed away at the enemy all night.
Những người lính đã **bắn liên tục** vào kẻ địch suốt đêm.
The campfire blazed away in the darkness.
Lửa trại **cháy sáng rực** trong bóng tối.
The guns blazed away as the battle began.
Khi trận chiến bắt đầu, các khẩu súng **bắn liên tục**.
The reporters’ cameras blazed away, capturing every moment.
Máy ảnh của các phóng viên **nhấp nháy liên tục**, ghi lại mọi khoảnh khắc.
He sat by the fireplace, watching the logs blaze away.
Anh ấy ngồi bên lò sưởi, ngắm các khúc gỗ **cháy sáng rực**.
The old cowboy just kept blazing away at the cans for target practice.
Ông cao bồi già cứ **bắn liên tục** vào các lon để tập luyện.