输入任意单词!

"blasting" 的Vietnamese翻译

nổphát (nhạc) hết cỡ

释义

'Blasting' có nghĩa là làm nổ (bằng chất nổ), hoặc phát ra âm thanh cực lớn, như mở nhạc thật to.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp ở ngành xây dựng, khai thác (nổ mìn, nổ đá); dùng lóng khi nói về việc mở nhạc, TV rất to. ‘Blasting music’ chỉ việc mở nhạc hết cỡ.

例句

The workers are blasting rocks to make a tunnel.

Công nhân đang **nổ** đá để làm đường hầm.

He was blasting music in his car last night.

Anh ấy tối qua **mở** nhạc thật to trong xe.

The old speakers are blasting noise again.

Loa cũ nhà tôi lại tiếp tục **phát tiếng ồn lớn**.

Wow, your phone is blasting! Turn it down a bit.

Ồ, điện thoại của bạn **kêu to quá**! Giảm bớt đi.

They started blasting fireworks at midnight.

Họ bắt đầu **bắn pháo hoa** lúc nửa đêm.

My neighbors keep blasting their TV late at night.

Hàng xóm tôi liên tục **mở TV thật to** vào ban đêm.