输入任意单词!

"bladder" 的Vietnamese翻译

bàng quang

释义

Bàng quang là cơ quan chứa nước tiểu trước khi cơ thể thải ra ngoài.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc khoa học. Gặp trong các cụm như 'full bladder', 'bladder infection'.

例句

The bladder stores urine until you go to the bathroom.

**Bàng quang** chứa nước tiểu cho đến khi bạn đi vệ sinh.

She had a bladder infection last week.

Tuần trước cô ấy bị nhiễm trùng **bàng quang**.

When your bladder is full, you feel the need to urinate.

Khi **bàng quang** đầy, bạn sẽ muốn đi tiểu.

Drinking too much water can make your bladder fill up fast.

Uống quá nhiều nước có thể làm **bàng quang** của bạn đầy nhanh chóng.

He laughed so hard he almost wet his bladder.

Anh ấy cười quá nhiều đến nỗi suýt nữa thì bị ướt **bàng quang**.

A weak bladder can cause you to run to the bathroom often.

**Bàng quang** yếu khiến bạn phải đi vệ sinh thường xuyên.