输入任意单词!

"black as coal" 的Vietnamese翻译

đen như than

释义

Dùng để miêu tả thứ gì đó có màu đen rất đậm như màu của than.

用法说明(Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính khẩu ngữ, dùng khi miêu tả màu sắc (như tóc, đêm...). Không dùng trong văn bản trang trọng. Các cách nói tương đương: "đen như mực", "đen tuyền".

例句

The cat was black as coal.

Con mèo đó **đen như than**.

Her hair is black as coal.

Tóc cô ấy **đen như than**.

The night was black as coal.

Đêm đó **đen như than**.

After the lights went out, the room was black as coal.

Sau khi mất điện, căn phòng **đen như than**.

His old shoes are still black as coal after all these years.

Những đôi giày cũ của anh ấy vẫn **đen như than** sau bao nhiêu năm.

You should’ve seen the clouds—black as coal and ready to pour.

Bạn nên thấy những đám mây—**đen như than**, sắp mưa rồi.