输入任意单词!

"biopsy" 的Vietnamese翻译

sinh thiết

释义

Sinh thiết là một xét nghiệm y tế, lấy một phần nhỏ mô từ cơ thể để kiểm tra, thường dùng để phát hiện các bệnh như ung thư.

用法说明(Vietnamese)

'Sinh thiết' được dùng trong môi trường y tế, với các cụm như 'làm sinh thiết', 'sinh thiết da'. Chỉ áp dụng cho mô (tissue), không dùng cho xét nghiệm máu hay dịch lỏng.

例句

The doctor scheduled a biopsy for next week.

Bác sĩ đã lên lịch **sinh thiết** vào tuần tới.

A biopsy can help find out if a lump is cancer.

**Sinh thiết** có thể giúp phát hiện một khối u có phải là ung thư không.

She was nervous before her biopsy.

Cô ấy đã lo lắng trước khi **sinh thiết**.

After the biopsy, the results showed it was benign.

Sau **sinh thiết**, kết quả cho thấy nó là lành tính.

My aunt had to get a biopsy because the scan found something unusual.

Dì tôi phải làm **sinh thiết** vì hình ảnh cho thấy có gì đó bất thường.

Don't worry, a biopsy is usually quick and you'll go home the same day.

Đừng lo, **sinh thiết** thường nhanh và bạn có thể về nhà ngay trong ngày.