"bind up" 的Vietnamese翻译
释义
Quấn hoặc buộc chặt thứ gì đó, thường để che hoặc bảo vệ, như quấn băng cho vết thương.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế ('bind up a wound'), nhưng cũng có thể nói 'bind up a package'. Thể hiện sự buộc/quấn kỹ, không chỉ che sơ qua.
例句
The nurse will bind up your arm.
Y tá sẽ **băng bó** cánh tay của bạn.
He had to bind up the books with string.
Anh ấy phải **buộc chặt** những cuốn sách lại bằng dây.
Please bind up the wound tightly.
Làm ơn **băng bó** vết thương thật chặt.
After she fell, we had to bind up her knee with a towel.
Sau khi cô ấy bị ngã, chúng tôi đã phải **băng** đầu gối của cô ấy bằng khăn tắm.
They tried to bind up all the loose ends before the event.
Họ đã cố gắng **xử lý** mọi việc còn dang dở trước sự kiện.
Can you help me bind up these wires so they aren't everywhere?
Bạn có thể giúp tôi **buộc gọn** những sợi dây này không để chúng không bừa bộn không?