输入任意单词!

"biggest" 的Vietnamese翻译

lớn nhấtquan trọng nhất

释义

“Biggest” là chỉ cái gì đó lớn nhất hoặc quan trọng nhất trong một nhóm.

用法说明(Vietnamese)

Hay dùng khi so sánh với tất cả những cái khác: 'the biggest city', 'my biggest fear'. 'Largest' trang trọng hơn, 'biggest' phổ biến hơn.

例句

This is the biggest box in the room.

Đây là chiếc hộp **lớn nhất** trong phòng.

July is our biggest sales month.

Tháng 7 là tháng bán hàng **lớn nhất** của chúng tôi.

My biggest fear is failing the test.

Nỗi sợ **lớn nhất** của tôi là trượt bài kiểm tra.

That was the biggest mistake of my life.

Đó là sai lầm **lớn nhất** trong đời tôi.

What's your biggest concern right now?

Mối quan tâm **lớn nhất** của bạn lúc này là gì?

For me, the biggest issue isn't money — it's time.

Với tôi, vấn đề **lớn nhất** không phải là tiền mà là thời gian.