"bicep" 的Vietnamese翻译
释义
Cơ bắp tay là cơ lớn ở phía trước cánh tay trên, giúp gập khuỷu tay và xoay cẳng tay.
用法说明(Vietnamese)
'biceps' thường được dùng như số nhiều. Được nhắc đến nhiều trong thể hình và y học; khi nói chuyện thân mật có thể dùng dạng đơn.
例句
He hurt his bicep while lifting weights.
Anh ấy bị đau **cơ bắp tay** khi nâng tạ.
Your bicep helps you bend your arm.
**Cơ bắp tay** giúp bạn gập tay lại.
She wants stronger biceps for climbing.
Cô ấy muốn có **cơ bắp tay** khỏe hơn để leo núi.
Check out the size of his bicep!
Nhìn kích thước **cơ bắp tay** của anh ấy kìa!
After a year of working out, my biceps are finally getting toned.
Sau một năm tập luyện, **cơ bắp tay** của tôi cuối cùng cũng săn chắc hơn.
Can you flex your bicep for the photo?
Bạn có thể gồng **cơ bắp tay** cho bức ảnh không?