输入任意单词!

"besides" 的Vietnamese翻译

ngoài rabên cạnh đó

释义

Được dùng khi muốn thêm lý do hoặc thông tin khác ngoài những gì đã nói.

用法说明(Vietnamese)

Thường đặt đầu câu khi muốn thêm ý; vừa có thể là giới từ ('ngoài ra') vừa là trạng từ ('bên cạnh đó'). Không nhầm với 'beside' (bên cạnh).

例句

Besides, it's going to rain today.

**Ngoài ra**, hôm nay trời sẽ mưa.

He speaks three languages besides English.

Anh ấy nói được ba ngôn ngữ **ngoài** tiếng Anh.

Is anyone coming besides Sarah?

Có ai đến **ngoài** Sarah không?

I’m too tired. Besides, I don’t really feel like going out tonight.

Tôi quá mệt. **Ngoài ra**, tôi cũng chẳng muốn ra ngoài tối nay.

No one knew about the plan besides the manager.

Không ai biết về kế hoạch **ngoài** quản lý.

There’s nothing much to do here, besides watch TV.

Không có gì nhiều để làm ở đây, **ngoài** việc xem TV.