"berth" 的Vietnamese翻译
释义
'Berth' là chỗ ngủ cố định trên tàu hỏa hoặc tàu thuỷ, hoặc vị trí đậu tàu trong cảng.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng cho giường cố định trên tàu/xe lửa/tàu thuỷ, không dùng cho giường thông thường. Trong cảng, chỉ nơi đậu tàu.
例句
I booked a lower berth for my night train journey.
Tôi đã đặt một **giường nằm** dưới cho chuyến tàu đêm của mình.
The ship waited for a berth at the busy port.
Con tàu chờ một **bến đỗ** trống tại cảng đông đúc.
You need a ticket with a berth to sleep on the train.
Muốn ngủ trên tàu, bạn cần vé có **giường nằm**.
I prefer the top berth because it's quieter up there.
Tôi thích **giường nằm** trên vì trên đó yên tĩnh hơn.
The cruise ship finally found an open berth and docked.
Con tàu du lịch cuối cùng cũng tìm được một **bến đỗ** trống và cập cảng.
If you don’t reserve a berth, you might have to sit all night.
Nếu không đặt **giường nằm**, bạn có thể phải ngồi suốt đêm.