输入任意单词!

"berber" 的Vietnamese翻译

BerberAmazigh (dân tộc/ngôn ngữ)

释义

Berber là một nhóm dân tộc bản địa ở Bắc Phi, chủ yếu ở Ma-rốc và Algeria. Từ này cũng chỉ ngôn ngữ mà họ sử dụng.

用法说明(Vietnamese)

'Berber' dùng cho cả người và ngôn ngữ. Hiện nay, 'Amazigh' được xem là gọi một cách tôn trọng hơn trong các ngữ cảnh văn hóa.

例句

The Berber people live in North Africa.

Người **Berber** sống ở Bắc Phi.

Many Berber communities speak their own language.

Nhiều cộng đồng **Berber** nói ngôn ngữ riêng của họ.

She is learning the Berber language.

Cô ấy đang học tiếng **Berber**.

My friend is proud of his Berber heritage.

Bạn tôi tự hào về di sản **Berber** của mình.

Have you ever tried traditional Berber food?

Bạn đã bao giờ thử món ăn truyền thống của **Berber** chưa?

Some signs in Morocco are written in Arabic, French, and Berber.

Ở Ma-rốc, một số biển báo được viết bằng tiếng Ả Rập, tiếng Pháp và tiếng **Berber**.