"berated" 的Indonesian翻译
释义
Nói với ai đó một cách tức giận và nghiêm khắc vì họ đã làm sai điều gì đó; thường thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ.
用法说明(Indonesian)
'Berated' diễn đạt mức độ chỉ trích mạnh, thường dùng trong trường hợp mắng mỏ dữ dội hoặc công khai; không dùng cho phê bình nhẹ nhàng.
例句
The teacher berated the student for not doing his homework.
Giáo viên đã **mắng mỏ dữ dội** học sinh vì không làm bài tập về nhà.
He berated his friend for being late.
Anh ấy đã **mắng mỏ dữ dội** bạn mình vì đến muộn.
The boss berated the team for missing the deadline.
Sếp đã **mắng mỏ dữ dội** cả nhóm vì trễ hạn.
She felt awful after her mother berated her for the broken vase.
Cô ấy cảm thấy rất tệ sau khi bị mẹ **mắng mỏ dữ dội** vì làm vỡ bình hoa.
The coach berated the players in front of everyone, which made them feel embarrassed.
Huấn luyện viên đã **mắng mỏ dữ dội** các cầu thủ trước mặt mọi người khiến họ cảm thấy xấu hổ.
I was unfairly berated for something I didn’t even do.
Tôi đã bị **mắng mỏ dữ dội** một cách bất công vì điều mình không làm.