输入任意单词!

"belches" 的Vietnamese翻译

phun ra (máy móc)

释义

Thải khí ồn ào từ dạ dày qua miệng, thường gọi là ợ. Ngoài ra còn chỉ máy móc phun ra khí hoặc vật chất với lực mạnh.

用法说明(Vietnamese)

'Belches' thường dùng trong văn nói và không trang trọng, đôi khi thay bằng 'burps'. Nghĩa bóng dùng cho máy móc ('the chimney belches smoke'). Không nên dùng trong hoàn cảnh lịch sự.

例句

He belches loudly after drinking soda.

Anh ấy **ợ** to sau khi uống nước ngọt.

Whenever she eats too fast, she belches.

Mỗi khi ăn quá nhanh, cô ấy lại **ợ**.

The baby belches after every meal.

Em bé **ợ** sau mỗi bữa ăn.

The old bus belches black smoke whenever it starts.

Chiếc xe buýt cũ mỗi lần khởi động lại **phun ra** khói đen.

He always jokes and belches at the dinner table, making everyone laugh.

Anh ấy luôn nói đùa và **ợ** tại bàn ăn, khiến mọi người cười.

The volcano belches ash and smoke into the sky during eruptions.

Núi lửa **phun ra** tro và khói lên trời khi phun trào.