输入任意单词!

"been" 的Vietnamese翻译

đã làđã ởđã từng (phân từ quá khứ của 'be')

释义

Từ phân từ quá khứ của 'be', dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động đã xảy ra hoặc vẫn còn tiếp diễn, thường dùng với 'have', 'has'.

用法说明(Vietnamese)

Luôn đi với trợ động từ như 'have', 'has', không dùng riêng một mình. Đừng nhầm với 'was', 'were'.

例句

I have been to the new cafe.

Tôi **đã** đến quán cà phê mới.

She has been very helpful today.

Hôm nay cô ấy **đã** rất nhiệt tình giúp đỡ.

They have never been late for class.

Họ chưa **bao giờ** đến lớp muộn.

I’ve been thinking about our trip a lot lately.

Gần đây tôi **đã** suy nghĩ rất nhiều về chuyến đi của chúng ta.

You’ve been really quiet today, is everything okay?

Hôm nay bạn **rất im lặng**, có chuyện gì không?

They’ve been through a lot this year.

Năm nay họ **đã trải qua** rất nhiều điều.