"beefsteak" 的Vietnamese翻译
释义
Một miếng thịt bò dày, thường được nướng, chiên hoặc áp chảo và dùng làm món chính.
用法说明(Vietnamese)
'Bít tết bò' thường thấy trong các nhà hàng; trong giao tiếp hằng ngày thường gọi đơn giản là 'bít tết'. Không nhầm với 'thịt bò bằm' hay 'hamburger'. Có thể chọn mức chín: 'rare', 'medium', hoặc 'well-done'.
例句
I ordered a beefsteak for dinner.
Tôi đã gọi một phần **bít tết bò** cho bữa tối.
The chef cooked the beefsteak perfectly.
Đầu bếp đã nấu **bít tết bò** hoàn hảo.
He likes his beefsteak well-done.
Anh ấy thích **bít tết bò** chín kỹ.
Nothing beats a juicy beefsteak on a summer night.
Không gì bằng một miếng **bít tết bò** mọng nước vào đêm hè.
Can you recommend a good sauce for my beefsteak?
Bạn có thể gợi ý loại sốt ngon cho **bít tết bò** của tôi không?
After a long week, he treated himself to a huge beefsteak.
Sau một tuần dài, anh ấy tự thưởng cho mình một miếng **bít tết bò** to.