"bedsprings" 的Vietnamese翻译
释义
Những chiếc lò xo kim loại đặt bên trong hoặc dưới nệm, giúp nâng đỡ và tạo cảm giác thoải mái khi nằm trên giường.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. Gặp nhiều ở giường hoặc nệm kiểu cũ; nệm hiện đại thường không còn lò xo nổi. Cụm từ như 'bedsprings kêu cót két' khá phổ biến.
例句
The old bed's bedsprings are noisy.
**Lò xo giường** của chiếc giường cũ kêu to.
She checked the bedsprings before buying the mattress.
Cô ấy kiểm tra **lò xo giường** trước khi mua nệm.
The bedsprings made the bed very comfortable.
**Lò xo giường** làm cho chiếc giường rất thoải mái.
Every time I turned over, the bedsprings creaked loudly.
Mỗi lần tôi trở mình, **lò xo giường** lại kêu cót két lớn.
Some hotels still use beds with metal bedsprings instead of modern mattresses.
Một số khách sạn vẫn dùng giường với **lò xo giường** kim loại thay vì nệm hiện đại.
The loud noise wasn’t thunder—it was just the old bedsprings!
Tiếng ồn lớn đó không phải sấm — chỉ là **lò xo giường** cũ thôi!