输入任意单词!

"become" 的Vietnamese翻译

trở thành

释义

Bắt đầu là một điều gì đó mới hoặc chuyển sang trạng thái, điều kiện hoặc vai trò khác.

用法说明(Vietnamese)

Phổ biến và trung tính; thường đi với tính từ và danh từ như 'become famous', 'become a doctor'. Trong giao tiếp thông thường có thể nhầm lẫn với 'get', nhưng 'become' trang trọng hơn. Không dùng cho thay đổi vật lý.

例句

She wants to become a teacher.

Cô ấy muốn **trở thành** giáo viên.

Ice becomes water when it melts.

Nước đá **trở thành** nước khi tan chảy.

The sky became dark before the storm.

Bầu trời **trở nên** tối trước cơn bão.

It's amazing how quickly kids become independent.

Thật ngạc nhiên trẻ em **trở nên** độc lập nhanh như thế nào.

Don't let this become a bigger problem.

Đừng để điều này **trở thành** một vấn đề lớn hơn.

He dreams of becoming a professional musician someday.

Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ **trở thành** nhạc sĩ chuyên nghiệp.