输入任意单词!

"bear down" 的Vietnamese翻译

gồng sứcrặn mạnh

释义

Dùng hết sức lực hoặc nỗ lực để hoàn thành việc gì đó; cũng dùng để chỉ việc rặn mạnh, đặc biệt khi sinh con.

用法说明(Vietnamese)

'Bear down' chỉ thường dùng khi cần cố gắng hoặc tập trung hết sức, đặc biệt trong y khoa là lúc sinh con; trong đời sống hàng ngày mang cảm giác nghiêm túc, gấp gáp.

例句

The team had to bear down to win the game.

Đội đã phải **gồng sức** để giành chiến thắng.

Please bear down and finish your homework.

Làm ơn **gồng sức** và hoàn thành bài tập về nhà đi.

During labor, the doctor told her to bear down.

Trong lúc sinh, bác sĩ bảo cô ấy hãy **rặn mạnh**.

If you bear down now, you'll finish ahead of schedule.

Nếu bây giờ bạn **gồng sức**, bạn sẽ hoàn thành trước dự kiến.

She had to really bear down to solve that math problem.

Cô ấy đã phải **gồng sức** rất nhiều để giải được bài toán đó.

The wind began to bear down on the little house.

Gió bắt đầu **gồng sức** thổi vào ngôi nhà nhỏ.