输入任意单词!

"bb" 的Vietnamese翻译

cưng (thân mật)

释义

Trong trò chuyện trực tuyến hoặc tin nhắn, đây là từ viết tắt thân mật của 'bé' hoặc 'cưng' để gọi người yêu hoặc bạn thân.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng trong tin nhắn, mạng xã hội giữa người yêu hoặc bạn rất thân, không dùng trong môi trường trang trọng hoặc nói chuyện thường ngày.

例句

Text me when you get home, bb.

Nhắn cho anh khi em về nhà nhé, **bé**.

I love you so much, bb!

Anh yêu **bé** nhiều lắm!

Don’t worry, bb, everything will be fine.

Đừng lo nha, **bé**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Goodnight, bb!

Chúc ngủ ngon, **bé**!

Miss you, bb.

Nhớ **bé** quá.

Hey bb, how was your day?

Này **bé**, hôm nay của em thế nào?