"batteries" 的Vietnamese翻译
释义
Pin là thiết bị lưu trữ năng lượng điện và cung cấp điện cho các thiết bị như điện thoại, điều khiển từ xa, ô tô, và đồ chơi.
用法说明(Vietnamese)
Thường chỉ các loại pin nhỏ như pin AA, AAA hoặc pin điện thoại. Có thể dùng trong các cụm như 'pin hết', 'thay pin', 'tuổi thọ pin'.
例句
I need new batteries for the remote.
Tôi cần **pin** mới cho điều khiển từ xa.
These batteries are dead.
Những **pin** này đã hết.
The toy uses two batteries.
Đồ chơi này dùng hai **pin**.
Did you check the batteries, or is the remote just broken?
Bạn đã kiểm tra **pin** chưa, hay là điều khiển hỏng rồi?
We should pack extra batteries for the trip.
Chúng ta nên mang thêm **pin** cho chuyến đi.
I always forget to buy batteries until something stops working.
Tôi luôn quên mua **pin** cho đến khi có thứ gì đó ngừng hoạt động.