输入任意单词!

"barbie" 的Vietnamese翻译

búp bê Barbietiệc nướng ngoài trời (barbecue, tiếng lóng Úc)

释义

Barbie là tên của một loại búp bê thời trang nổi tiếng dành cho trẻ em. Ngoài ra, ở Úc, “barbie” còn dùng để chỉ tiệc nướng ngoài trời (barbecue).

用法说明(Vietnamese)

Nên viết hoa ‘Barbie’ khi nói về búp bê. “Barbie” mang nghĩa tiệc nướng chỉ dùng trong tiếng lóng Úc/NZ, không phải tiếng Anh thông thường.

例句

She got a new Barbie for her birthday.

Cô ấy được tặng một **búp bê Barbie** mới nhân dịp sinh nhật.

My sister likes to play with her Barbie.

Em gái tôi thích chơi với **búp bê Barbie** của mình.

Many children have a Barbie at home.

Nhiều trẻ em có một **búp bê Barbie** ở nhà.

We're having a barbie this weekend, want to come?

Cuối tuần này tụi mình tổ chức **barbie** (tiệc nướng), bạn có muốn tham gia không?

He dressed up as Barbie for the costume party.

Anh ấy đã hóa trang thành **Barbie** cho bữa tiệc hóa trang.

Kids these days have so many different Barbies with clothes and cars.

Trẻ em ngày nay có rất nhiều loại **búp bê Barbie** khác nhau với quần áo và xe hơi.