"ballpoint" 的Vietnamese翻译
释义
Một loại bút có đầu bi nhỏ xoay để mực ra giấy khi viết. Thường được dùng hàng ngày ở trường hoặc nơi làm việc.
用法说明(Vietnamese)
'Bút bi' là cách gọi phổ biến, thường dùng trong trường học, văn phòng. Không giống với 'bút máy' (fountain pen).
例句
Can I borrow your ballpoint?
Tôi mượn **bút bi** của bạn được không?
My ballpoint ran out of ink.
**Bút bi** của tôi hết mực rồi.
He writes notes with a blue ballpoint.
Anh ấy ghi chú bằng **bút bi** màu xanh.
I always carry a ballpoint just in case I need to jot something down.
Tôi luôn mang theo một cây **bút bi** phòng khi cần ghi chú gì đó.
Do you have a spare ballpoint? Mine just stopped working.
Bạn còn **bút bi** dư không? Cái của tôi vừa bị hỏng rồi.
That contract needs to be signed in blue ballpoint only.
Hợp đồng đó chỉ được ký bằng **bút bi** màu xanh.