"baksheesh" 的Vietnamese翻译
释义
Một khoản tiền nhỏ đưa cho ai đó như tiền bo, tiền cảm ơn hoặc đôi khi để hối lộ, đặc biệt phổ biến ở Nam Á và Trung Đông.
用法说明(Vietnamese)
Từ 'baksheesh' thường dùng khi nói về du lịch hoặc văn hóa Nam Á, Trung Đông, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày tại Việt Nam. Ý chỉ khi “boa” hay “lót tay” số tiền nhỏ.
例句
The guide asked for baksheesh after the tour.
Hướng dẫn viên đã xin **baksheesh** sau chuyến tham quan.
He gave a small baksheesh to the porter.
Anh ấy đã cho người khuân vác một ít **baksheesh**.
Giving baksheesh is common in some countries.
Ở một số nước, việc đưa **baksheesh** là phổ biến.
You’ll probably have to give a little baksheesh if you want help with your bags.
Có lẽ bạn sẽ phải đưa một chút **baksheesh** nếu muốn được giúp mang hành lý.
Locals told me a bit of baksheesh can make things go smoother.
Người dân địa phương nói với tôi rằng đưa chút **baksheesh** sẽ khiến mọi việc thuận lợi hơn.
"No baksheesh, no service," joked the shopkeeper.
'Không **baksheesh**, không phục vụ,' chủ cửa hàng đùa.