"bakery" 的Vietnamese翻译
tiệm bánh
释义
Nơi bán và làm bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng khác.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu nói về nơi bán các loại bánh nướng; không dùng cho tiệm chỉ bán nguyên liệu. Tiếng Anh Anh đôi khi dùng 'baker’s'.
例句
I buy fresh bread at the bakery every morning.
Tôi mua bánh mì tươi ở **tiệm bánh** mỗi sáng.
There is a new bakery near my house.
Có một **tiệm bánh** mới gần nhà tôi.
My sister works at a bakery.
Chị tôi làm việc ở một **tiệm bánh**.
Let’s stop by the bakery and grab some croissants.
Mình ghé **tiệm bánh** mua ít bánh sừng bò nhé.
Their chocolate cake is the best thing at this bakery.
Bánh sô-cô-la ở **tiệm bánh** này là ngon nhất.
The smell from the bakery makes me hungry every time I walk by.
Mùi thơm từ **tiệm bánh** luôn khiến tôi đói mỗi khi đi ngang qua.