输入任意单词!

"bairn" 的Vietnamese翻译

đứa trẻem bé

释义

Từ dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc em bé, chủ yếu xuất hiện ở Scotland và miền Bắc nước Anh.

用法说明(Vietnamese)

'Bairn' là từ địa phương, mang sắc thái thân mật, hoài cổ; thường dùng trong thơ ca, truyện dân gian hoặc nhắc đến văn hóa Scotland. Thực tế cuộc sống hiện đại thường dùng ‘trẻ em’ hơn.

例句

The bairn is sleeping in the cradle.

**Em bé** đang ngủ trong nôi.

She took her bairn to the park.

Cô ấy đưa **đứa trẻ** ra công viên.

The old man smiled at the bairn.

Ông lão mỉm cười với **đứa trẻ**.

They say every bairn brings its own luck.

Người ta nói mỗi **đứa trẻ** đều mang theo vận may riêng.

She grew up as the eldest bairn in a big family.

Cô ấy lớn lên là **đứa trẻ** lớn nhất trong một gia đình đông con.

You’ll hear ‘bairn’ a lot if you visit Scotland.

Nếu bạn đến Scotland, bạn sẽ nghe từ ‘**đứa trẻ**’ rất nhiều.