输入任意单词!

"bagpipe" 的Vietnamese翻译

kèn túibagpipe

释义

Kèn túi là nhạc cụ gồm một túi đựng hơi và các ống thổi, thường liên quan đến âm nhạc truyền thống Scotland.

用法说明(Vietnamese)

Thông thường gọi là 'bagpipes' (dạng số nhiều) và liên tưởng đến Scotland. Các nền văn hóa khác nhau cũng có các loại kèn túi riêng.

例句

The man played the bagpipe at the festival.

Người đàn ông đã chơi **kèn túi** tại lễ hội.

A bagpipe has pipes and a bag to hold air.

Một **kèn túi** có các ống và một túi để chứa hơi.

Many people think of Scotland when they see a bagpipe.

Nhiều người nghĩ đến Scotland khi họ nhìn thấy **kèn túi**.

Hearing the sound of the bagpipe always reminds me of parades.

Tiếng **kèn túi** luôn làm tôi nhớ đến các cuộc diễu hành.

I watched a traditional wedding where a bagpipe player led the procession.

Tôi đã xem một đám cưới truyền thống nơi một nghệ sĩ **kèn túi** dẫn đầu đoàn rước.

It's not easy to play the bagpipe; you need a lot of practice and breath control.

Chơi **kèn túi** không dễ; bạn cần luyện tập nhiều và kiểm soát hơi thở tốt.