"badinage" 的Indonesian翻译
释义
Cuộc trò chuyện vui vẻ, dí dỏm và tinh tế; thường là đùa giỡn nhẹ nhàng, không mang ý xúc phạm.
用法说明(Indonesian)
Chủ yếu dùng trong văn chương hoặc bối cảnh trang trọng, mang tính ứng xử thông minh, lịch sự và vui vẻ.
例句
The friends enjoyed a little badinage during lunch.
Các bạn đã có chút **câu đùa tinh tế** trong bữa trưa.
There was badinage between the teacher and her students.
Có chút **trò chuyện dí dỏm** giữa cô giáo và học sinh.
Her badinage made everyone smile.
**Câu đùa tinh tế** của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
Their badinage kept the mood light during the long meeting.
**Trò chuyện dí dỏm** của họ giữ bầu không khí nhẹ nhàng suốt cuộc họp dài.
A little badinage goes a long way when breaking the ice at events.
Một chút **câu đùa tinh tế** rất hiệu quả khi làm quen tại sự kiện.
Their playful badinage was the highlight of the evening.
**Câu đùa tinh tế** của họ là điểm sáng của buổi tối.