"bad egg" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ người không trung thực hoặc thường xuyên gây rắc rối, không nên tin tưởng.
用法说明(Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, mang sắc thái tiêu cực nhẹ; thường dùng để cảnh báo hoặc nói ai đó chuyên gây rối. Không nhầm với 'rotten egg' là trứng hỏng thật.
例句
He's a bad egg; don't trust him.
Anh ta là **kẻ xấu**, đừng tin tưởng.
The class has one bad egg who causes trouble every day.
Lớp có một **kẻ xấu** suốt ngày gây rối.
Don't be a bad egg and ruin the fun for everyone.
Đừng là **kẻ xấu** phá hỏng niềm vui của mọi người.
Everyone warned me that Jack was a bad egg, but I didn't listen.
Ai cũng cảnh báo tôi rằng Jack là **kẻ xấu**, nhưng tôi không nghe.
We thought he was nice, but it turns out he's a real bad egg.
Chúng tôi nghĩ anh ấy tốt, nhưng hóa ra anh ấy là một **kẻ xấu** thật sự.
There's always a bad egg at every party who stirs up drama.
Luôn có một **kẻ xấu** tại mỗi bữa tiệc chuyên gây lộn xộn.