输入任意单词!

"bacteria" 的Vietnamese翻译

vi khuẩn

释义

Sinh vật cực nhỏ có mặt ở khắp nơi; một số gây bệnh nhưng nhiều loại lại có ích hoặc vô hại.

用法说明(Vietnamese)

'Vi khuẩn' dùng cho cả số ít và số nhiều. Thường gặp trong các tình huống y tế, khoa học và đời sống hàng ngày. Không phải vi khuẩn nào cũng gây hại; nhiều loại tốt cho cơ thể.

例句

Bacteria can cause infections in humans.

**Vi khuẩn** có thể gây nhiễm trùng ở người.

Good bacteria help digest food.

**Vi khuẩn** có lợi giúp tiêu hóa thức ăn.

Doctors study bacteria to find cures for diseases.

Bác sĩ nghiên cứu **vi khuẩn** để tìm cách chữa bệnh.

Some bacteria actually keep you healthy instead of making you sick.

Một số **vi khuẩn** thực sự giúp bạn khỏe mạnh thay vì làm bạn bệnh.

After washing your hands, most bacteria are removed.

Sau khi rửa tay, hầu hết **vi khuẩn** được loại bỏ.

Yogurt is full of live bacteria that are good for your stomach.

Sữa chua chứa nhiều **vi khuẩn** sống tốt cho dạ dày.