"babbled" 的Vietnamese翻译
释义
Nói nhanh hoặc không rõ ràng, thường khó hiểu như tiếng trẻ con hoặc âm thanh róc rách của nước.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính không trang trọng; hay dùng miêu tả tiếng nói khó hiểu của trẻ em, người lo lắng hoặc tiếng nước. Không dùng khi muốn nói đến hội thoại rõ ràng, có ý nghĩa.
例句
The baby babbled happily in her crib.
Em bé **bập bẹ** vui vẻ trong cũi của mình.
He babbled during his first public speech because he was nervous.
Anh ấy **lảm nhảm** trong bài phát biểu đầu tiên vì căng thẳng.
The stream babbled softly by the campsite.
Dòng suối **róc rách** bên cạnh khu cắm trại.
She babbled on for minutes without really saying anything important.
Cô ấy **lảm nhảm** hàng phút mà chẳng nói gì quan trọng.
I couldn't understand what he babbled over the phone; it was all a blur.
Tôi không hiểu anh ấy **lảm nhảm** gì qua điện thoại; chỉ là mơ hồ thôi.
The twins babbled to each other in their own secret language.
Hai chị em sinh đôi **bập bẹ** với nhau bằng ngôn ngữ bí mật của riêng họ.