输入任意单词!

"awakens" 的Vietnamese翻译

đánh thứckhơi dậy

释义

Khiến ai đó tỉnh dậy từ giấc ngủ hoặc làm nảy sinh ý thức hay cảm xúc bên trong ai đó.

用法说明(Vietnamese)

'đánh thức' dùng cho cả nghĩa đen và bóng, đặc biệt trong văn thơ, truyện, hoặc khi nói về cảm xúc, ý thức. Ít dùng trong hội thoại thông thường.

例句

He awakens at sunrise every day.

Anh ấy **đánh thức** vào lúc bình minh mỗi ngày.

The baby awakens from her nap when it's noisy.

Em bé **đánh thức** từ giấc ngủ ngắn khi có tiếng ồn.

Spring awakens the flowers in the garden.

Mùa xuân **đánh thức** những bông hoa trong vườn.

Music often awakens old memories for me.

Âm nhạc thường **khơi dậy** những kỷ niệm cũ trong tôi.

A gentle breeze awakens the sense of adventure in him.

Cơn gió nhẹ **khơi dậy** cảm giác phiêu lưu trong anh ấy.

Sometimes a single word awakens strong feelings inside us.

Đôi khi chỉ một từ có thể **khơi dậy** cảm xúc mạnh mẽ trong chúng ta.