输入任意单词!

"authorizes" 的Vietnamese翻译

phê duyệtcho phépcấp quyền

释义

Đưa ra sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức để ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra, thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc theo quy định.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như văn bản, luật, hoặc các hệ thống ('phần mềm phê duyệt truy cập'). Không giống 'allow' (thân mật) hoặc 'approve' (thiên về đồng ý hơn).

例句

The app authorizes your login using your fingerprint.

Ứng dụng **cấp quyền** đăng nhập bằng vân tay của bạn.

She authorizes the request for vacation days.

Cô ấy **phê duyệt** đề nghị nghỉ phép.

The teacher authorizes students to leave early.

Giáo viên **cho phép** học sinh về sớm.

This law authorizes people to access public records.

Luật này **cho phép** người dân truy cập hồ sơ công khai.

If your bank authorizes the transaction, the payment will go through.

Nếu ngân hàng của bạn **phê duyệt** giao dịch, thanh toán sẽ được tiến hành.

Only the director authorizes changes to this document.

Chỉ giám đốc mới **phê duyệt** việc thay đổi tài liệu này.