输入任意单词!

"atremble" 的Vietnamese翻译

run rẩyrùng mình

释义

Cảm giác hoặc trạng thái cơ thể run lên vì sợ hãi, háo hức hoặc lạnh.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong văn học hoặc thơ ca; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'run', 'rung'.

例句

She stood atremble before the large crowd.

Cô ấy đứng **run rẩy** trước đám đông lớn.

His hands were atremble from the cold.

Đôi tay anh ấy **run rẩy** vì lạnh.

The child was atremble with excitement waiting for his gift.

Đứa trẻ **run rẩy** vì hồi hộp khi đợi quà.

I was atremble when I heard the unexpected news.

Tôi đã **run rẩy** khi nghe tin bất ngờ đó.

Her voice was atremble as she tried to explain.

Giọng cô ấy **run rẩy** khi cố giải thích.

In the darkness, I felt myself atremble with fear.

Trong bóng tối, tôi cảm thấy mình **run rẩy** vì sợ hãi.